Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agoraphobia

/,ægərə'foubjə/ phổ biến #32253
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agoraphobia

/,ægərə'foubjə/

danh từ

  • chứng sợ khoảng rộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a morbid fear of open spaces (as fear of being caught alone in some public place)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...