Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agouti

/ə'gu:ti/ phổ biến #36574
Biến thể từ agouti số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agouti

/ə'gu:ti/

danh từ, số nhiều agoutis, agouties

  • (động vật học) chuột lang aguti
Định nghĩa tiếng Anh

n. agile long-legged rabbit-sized rodent of Central America and South America and the West Indies; valued as food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...