agree with
Nghĩa thường dùng
“I completely agree with you about the new schedule.”Mình hoàn toàn đồng ý với bạn về lịch mới.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I completely agree with you about the new schedule.”Mình hoàn toàn đồng ý với bạn về lịch mới.
Đang tải...