Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

agreeably

/ә'griәbli/ phổ biến #27235
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

agreeably

//

* phó từ
  • thú vị, dễ chịu
Định nghĩa tiếng Anh

r in an enjoyable manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...