Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27235

agreeably

//

* phó từ
  • thú vị, dễ chịu
Định nghĩa tiếng Anh

r in an enjoyable manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...