agreeably
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
agreeably
//
* phó từ- thú vị, dễ chịu
Định nghĩa tiếng Anh
r in an enjoyable manner
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in an enjoyable manner
Đang tải...