Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ah

/ɑ:/ phổ biến #3256

“ahs” là số nhiều của ah — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ồ thán từ

“Ah, I see what you mean.”Ồ, tôi hiểu ý bạn.

Biến thể từ ahs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ah

/ɑ:/

thán từ

  • a!, chà!, chao!, ôi chao!
Định nghĩa tiếng Anh

interj. An exclamation, expressive of surprise, pity, complaint, entreaty, contempt, threatening, delight, triumph, etc., according to the manner of utterance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...