aide-mémoire
/'eid,memwɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aide-mémoire
/'eid,memwɑ:/
danh từ
- bản ghi chép tóm tắt cho dễ nhớ
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...