Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aider

//

  • xem aid
Biến thể từ aiders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, aids.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...