Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aider

Biến thể từ aiders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aider

//

  • xem aid
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, aids.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...