Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aiguillette

/,eigwi'let/

“aiguillettes” là số nhiều của aiguillette — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aiguillettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aiguillette

/,eigwi'let/

danh từ

  • dây tua (quân phục) ((cũng) aglet)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A point or tag at the end of a fringe or lace; an aglet. n. One of the ornamental tags, cords, or loops on some military and naval uniforms.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...