Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ailurophobia

/ai,ljjәrә'fәjbiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ailurophobia

//

* danh từ
  • thói ghét mèo
Định nghĩa tiếng Anh

n a morbid fear of cats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...