air chief marshal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air chief marshal
//
* danh từ- thượng tướng không quân, cấp cao thứ hai trong Không quân hoàng gia Anh
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...