Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air one's dirty laundry

/ɛr wʌnz ˈdɜrti ˈlɔndri/

Nghĩa thường dùng

thảo luận về các vấn đề cá nhân công khai. cụm từ

“She aired her dirty laundry on social media.”Cô ấy đã thảo luận về các vấn đề cá nhân trên mạng xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...