Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air umbrella

/'eəʌm,brelə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air umbrella

/'eəʌm,brelə/

danh từ

  • (quân sự) lực lượng không quân yểm hộ (cho một trận đánh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...