air-barrage
/'eəbærɑ:ʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-barrage
/'eəbærɑ:ʤ/
danh từ, (quân sự)
- hàng rào khí cầu phòng không
- lưới lửa phòng không
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...