air-condition
/'eəkən,diʃn/
ngoại động từ
- điều hoà không khí, điều hoà độ nhiệt
Biến thể từ
air-conditioning hiện tại phân từ
air-conditioned quá khứ
air-conditions ngôi 3 số ít
air-conditioned quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. control the humidity and temperature of