Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-condition

/'eəkən,diʃn/

ngoại động từ

  • điều hoà không khí, điều hoà độ nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. control the humidity and temperature of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...