Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

air-cool

/'eəku:l/

ngoại động từ

  • làm nguội bằng không khí
Định nghĩa tiếng Anh

v. equip with an apparatus for controlling the humidity and temperature

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...