Từ điển Anh–Việt

112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-cool

/'eəku:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-cool

/'eəku:l/

ngoại động từ

  • làm nguội bằng không khí
Định nghĩa tiếng Anh

v. equip with an apparatus for controlling the humidity and temperature

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...