Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-exhauster

/'eərig,zɔ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-exhauster

/'eərig,zɔ:stə/

danh từ

  • (kỹ thuật) cái quạt đầy gió
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...