Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

air-pocket

/'eə,pɔkit/
Biến thể từ air-pockets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

air-pocket

/'eə,pɔkit/

danh từ

  • (hàng không) lỗ hổng không khí
  • (kỹ thuật) rỗ không khí, bọt khí (trong khối kim loại)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...