air-pump
/'eəpʌmp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
air-pump
/'eəpʌmp/
danh từ
- bơm hơi
Từ điển Anh–Việt
112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...