Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

aircraftman

/'eəkrɑ:ftmən/

danh từ

  • (quân sự) lính không quân (Anh)
  • người lái máy bay
Biến thể từ aircraftmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a noncommissioned officer in the British Royal Air Force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...