Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aircraftman

/'eəkrɑ:ftmən/

“aircraftmen” là số nhiều của aircraftman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ aircraftmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aircraftman

/'eəkrɑ:ftmən/

danh từ

  • (quân sự) lính không quân (Anh)
  • người lái máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n a noncommissioned officer in the British Royal Air Force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...