aircrew
/'єәkru:/ phổ biến #40681
“aircrews” là số nhiều của aircrew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aircrew
//
* danh từ- toàn thể người lái và nhân viên trên máy bay; phi hành đoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the crew of an aircraft