Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aircrew

/'єәkru:/ phổ biến #40681

“aircrews” là số nhiều của aircrew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aircrew

//

* danh từ
  • toàn thể người lái và nhân viên trên máy bay; phi hành đoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the crew of an aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...