airfield
/'eəfi:ld/ Collins ★ phổ biến #12723
“airfields” là số nhiều của airfield — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trường bay, sân bay
danh từ
“The small airfield was used for private planes.”Sân bay nhỏ được sử dụng cho máy bay tư nhân.
Biến thể từ
airfields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
airfield
/'eəfi:ld/
danh từ
- trường bay, sân bay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a place where planes take off and land