Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

airmanship

/'eəmənʃip/

danh từ

  • thuật lái máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n the art of operating aircraft

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...