chairmanship
/'tʃeəmənʃip/
danh từ
- chức chủ tịch
Biến thể từ
chairmanships số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of chairman
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the position of chairman
Đang tải...