airshed
/'eəʃed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
airshed
/'eəʃed/
danh từ
- nhà để máy bay
Từ điển Anh–Việt
112.139 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...