Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43744

airsick

//

* tính từ
  • say gió khi đi máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

s. experiencing motion sickness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...