Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

airwoman

/'eə,wumən/

danh từ

  • nữ phi công
Biến thể từ airwomen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a woman aviator

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...