aitch
/eitʃ/
“aitched” là quá khứ phân từ của aitch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aitch
//
* danh từ- chữ H
Định nghĩa tiếng Anh
n. The letter h or H.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“aitched” là quá khứ phân từ của aitch — đang hiển thị từ gốc:
n. The letter h or H.
Đang tải...