Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

akaryocyte

/ei'kæriәusait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

akaryocyte

//

* danh từ
  • tế bào không nhân; hồng cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n a cell without a nucleus (as an erythrocyte)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...