alack
/ə'læk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alack
/ə'læk/
thán từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!
Định nghĩa tiếng Anh
interj. An exclamation expressive of sorrow.
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
interj. An exclamation expressive of sorrow.
Đang tải...