Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alarmist

/ə'lɑ:mist/ phổ biến #20907
Biến thể từ alarmists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alarmist

/ə'lɑ:mist/

danh từ

  • người hay gieo hoang mang sợ hãi
  • (định ngữ) gieo hoang mang sợ hãi
    • alarmist rumours: tin đồn giao hoang mang sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who alarms others needlessly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...