alarmist
/ə'lɑ:mist/ phổ biến #20907
“alarmists” là số nhiều của alarmist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
alarmists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alarmist
/ə'lɑ:mist/
danh từ
- người hay gieo hoang mang sợ hãi
- (định ngữ) gieo hoang mang sợ hãi
- alarmist rumours: tin đồn giao hoang mang sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who alarms others needlessly