Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

albert

/'ælbət/

Nghĩa thường dùng

tên riêng danh từ

“Albert is a talented musician.”Albert là một nhạc sĩ tài năng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

albert

/'ælbət/

danh từ

  • dây đồng hồ anbe ((cũng)[Albert chain]) (lấy tên của ông hoàng An-be, chồng nữ hoàng Vich-to-ri-a)
Định nghĩa tiếng Anh

n. prince consort of Queen Victoria of England (1819-1861)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...