albert
/'ælbət/
Nghĩa thường dùng
tên riêng
danh từ
“Albert is a talented musician.”Albert là một nhạc sĩ tài năng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
albert
/'ælbət/
danh từ
- dây đồng hồ anbe ((cũng)[Albert chain]) (lấy tên của ông hoàng An-be, chồng nữ hoàng Vich-to-ri-a)
Định nghĩa tiếng Anh
n. prince consort of Queen Victoria of England (1819-1861)