Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alb

/ælb/

“albs” là số nhiều của alb — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áo lễ trắng dài danh từ

“The priest put on the alb.”Linh mục mặc áo lễ trắng.

Biến thể từ albs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alb

/ælb/

danh từ

  • áo dài trắng (của thầy tu, của vua được phong thánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white linen liturgical vestment with sleeves; worn by priests

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...