alb
/ælb/
“albs” là số nhiều của alb — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
áo lễ trắng dài
danh từ
“The priest put on the alb.”Linh mục mặc áo lễ trắng.
Biến thể từ
albs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alb
/ælb/
danh từ
- áo dài trắng (của thầy tu, của vua được phong thánh)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a white linen liturgical vestment with sleeves; worn by priests