Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alchemic

/æl'kemik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alchemic

/æl'kemik/

tính từ

  • (thuộc) thuật giả kim
Định nghĩa tiếng Anh

a. related to or concerned with alchemy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...