Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22458

alchemist

/'ælkimist/

danh từ

  • nhà giả kim
Biến thể từ alchemists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who was versed in the practice of alchemy and who sought an elixir of life and a panacea and an alkahest and the philosopher's stone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...