alcoholic
/,ælkə'hɔlik/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #7755
“alcoholics” là số nhiều của alcoholic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
liên quan đến rượu, có cồn
tính từ
“He is an alcoholic.”Anh ấy là người nghiện rượu.
Biến thể từ
alcoholics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alcoholic
/,ælkə'hɔlik/
tính từ
- (thuộc) rượu; có chất rượu; gây nên bởi rượu
- alcoholic drinks: đồ uống có rượu
- alcoholic solution: dung dịch rượu
danh từ
- người nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who drinks alcohol to excess habitually a. characteristic of or containing alcohol s. addicted to alcohol