Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #9107

alcoholism

/'ælkəhɔlizm/

danh từ

  • tác hại của rượu (đối với cơ thể)
  • (y học) chứng nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. habitual intoxication; prolonged and excessive intake of alcoholic drinks leading to a breakdown in health and an addiction to alcohol such that abrupt deprivation leads to severe withdrawal symptoms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...