Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alcoholize

/'ælkəhɔlaiz/

“alcoholized” là quá khứ của alcoholize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alcoholize

/'ælkəhɔlaiz/

ngoại động từ

  • cho chịu tác dụng của rượu
  • cho bão hoà rượu
Định nghĩa tiếng Anh

v. subject to the influence of alcohol v. treat or infuse with alcohol v. make alcoholic, as by fermenting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...