Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alembic

/ə'lembik/

“alembics” là số nhiều của alembic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ alembics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alembic

/ə'lembik/

danh từ

  • nồi chưng, nồi cất ((cũng) limbec)
    • throught the elembic of fancy: qua cái lăng kính của trí tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obsolete kind of container used for distillation; two retorts connected by a tube

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...