aleuron
/ə'lju:rən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aleuron
/ə'lju:rən/
danh từ
- (thực vật học) hạt alơron
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...