Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algae

/'ælgə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9463

“algaes” là số nhiều của algae — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tảo danh từ

“Algae play a crucial role in aquatic ecosystems, serving as the primary producers that support various marine life.”Tảo đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái thủy sinh, là những nhà sản xuất chính hỗ trợ nhiều dạng sống biển.

Biến thể từ algaes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algae

/'ælgə/

danh từ, số nhiều algae

/'ældʤi:/
  • (thực vật học) tảo
Định nghĩa tiếng Anh

n primitive chlorophyll-containing mainly aquatic eukaryotic organisms lacking true stems and roots and leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...