algebraic
/'ældʤibrə/ phổ biến #29744
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
algebraic
/'ældʤibrə/
tính từ
- đại số
- algebraic equation: phương trình đại số
- algebraic expression: biểu thức đại số
- algebraic function: hàm đại số
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to algebra