Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algebraic expression

/ˌældʒəˈbreɪɪk ɪkˈspreʃən/

Nghĩa thường dùng

biểu thức đại số cụm từ

“Simplify the algebraic expression before solving.”Rút gọn biểu thức đại số trước khi giải.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algebraic expression

//

  • (Tech) biểu thức đại số
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...