algebra
/'ældʒibrә/ TOEFL phổ biến #12790
“algebras” là số nhiều của algebra — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đại số
danh từ
“Algebra is a fundamental part of mathematics.”Đại số là một phần cơ bản của toán học.
Biến thể từ
algebras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
algebra
//
- (Tech) đại số
Định nghĩa tiếng Anh
n. the mathematics of generalized arithmetical operations