Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algebra

/'ældʒibrә/ TOEFL phổ biến #12790

“algebras” là số nhiều của algebra — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đại số danh từ

“Algebra is a fundamental part of mathematics.”Đại số là một phần cơ bản của toán học.

Biến thể từ algebras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algebra

//

  • (Tech) đại số
Định nghĩa tiếng Anh

n. the mathematics of generalized arithmetical operations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...