Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algerian

/æl'dʤiəriən/ phổ biến #14096
Biến thể từ algerians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algerian

/æl'dʤiəriən/

tính từ

  • (thuộc) An-giê-ri

danh từ

  • người An-giê-ri
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Algeria a. of or relating to or characteristic of Algeria or its inhabitants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...