Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

algometer

/æl'^ɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

algometer

//

* danh từ
  • dụng cụ đo áp lực nhỏ nhất gây đau đớn
Định nghĩa tiếng Anh

n device for measuring pain caused by pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...