Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

alienability

/,eiljənə'biliti/

danh từ

  • (pháp lý) tính có thể chuyển nhượng được, khả năng nhường lại được
Định nghĩa tiếng Anh

n. Capability of being alienated.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...