alienated
phổ biến #16445
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alienated
//
* tính từ- bị bệnh tâm thần
Định nghĩa tiếng Anh
s. socially disoriented s. caused to be unloved
Từ điển Anh–Việt
112.145 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. socially disoriented s. caused to be unloved
Đang tải...