Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16445

alienated

//

* tính từ
  • bị bệnh tâm thần
Định nghĩa tiếng Anh

s. socially disoriented\ns. caused to be unloved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...