Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alight

/ə'lait/ TOEFLCollins ★ phổ biến #17190

Nghĩa thường dùng

xuống (tàu, xe buýt, ngựa) — cách nói trang trọng động từ

“Passengers should alight at the next station.”Hành khách nên xuống ở ga kế tiếp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alight

/ə'lait/

tính từ

  • cháy, bùng cháy, bốc cháy
    • to set something alight: đốt cháy cái gì
    • to keep the fire alight: giữ cho ngọc lửa cháy
  • bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên
    • faces alight with delight: mặt ngời lên niềm hân hoan

nội động từ

  • xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)
  • hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)

thành ngữ

  1. to light on ones's feet
    • đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)
    • (nghĩa bóng) tránh được tổn thất, tránh được tai hại
Định nghĩa tiếng Anh

v. to come to rest, settle v. come down

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...